edmond louis antoine huot de goncourt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Edmond Louis Antoine Huot de Goncourt: Tên đầy đủ của một nhà văn người Pháp, thường được biết đến với tên Edmond de Goncourt. Ông nổi tiếng với sự hợp tác văn học cùng em trai là Jules de Goncourt và việc thiết lập giải thưởng văn học Prix Goncourt theo di chúc của mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Edmond Louis Antoine Huot de Goncourt was born in 1822. (Edmond Louis Antoine Huot de Goncourt sinh năm 1822.)
- The literary journal of Edmond Louis Antoine Huot de Goncourt provides insight into 19th-century Parisian society. (Nhật ký văn học của Edmond Louis Antoine Huot de Goncourt mang lại cái nhìn sâu sắc về xã hội Paris thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Goncourt brothers": thường dùng để chỉ cặp anh em Edmond và Jules de Goncourt với tư cách là một cộng sự văn học.
- The novels by the Goncourt brothers are considered early examples of literary naturalism. (Các tiểu thuyết của anh em nhà Goncourt được coi là những ví dụ đầu tiên của chủ nghĩa tự nhiên trong văn học.)
Biến thể và từ gần giống
Edmond de Goncourt (n): Tên gọi phổ biến và ngắn gọn hơn của Edmond Louis Antoine Huot de Goncourt.
- The Prix Goncourt was founded by Edmond de Goncourt. (Giải Goncourt được sáng lập bởi Edmond de Goncourt.)
Goncourt (n): Họ của nhà văn, thường dùng để chỉ giải thưởng văn học ông sáng lập (Prix Goncourt) hoặc bản thân ông và em trai.
- Winning the Goncourt is a great honor for any French author. (Giành được giải Goncourt là một vinh dự lớn cho bất kỳ tác giả Pháp nào.)
Từ đồng nghĩa
- Edmond de Goncourt: Tên gọi tắt, phổ biến hơn.
- Nhà văn Goncourt: Cách gọi chung để chỉ Edmond (và đôi khi cả Jules) de Goncourt.
Noun
- giống edmond de goncourt